チョン掛け [Quải]
ちょん掛け [Quải]
ちょんがけ
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo
móc gót chân; ném bằng gót chân phải
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo
móc gót chân; ném bằng gót chân phải