チョン人 [Nhân]
チョンじん
Danh từ chung
⚠️Từ miệt thị ⚠️Tiếng lóng
người Hàn Quốc
🔗 チョン
Danh từ chung
⚠️Từ miệt thị ⚠️Tiếng lóng
người Hàn Quốc
🔗 チョン