チョリソ
チョリソー
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
xúc xích chorizo
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
「チョリソーってなに?」「一種の肉だね。辛いソーセージだよ」
"Chorizo là gì vậy?" - "Nó là một loại thịt. Một loại xúc xích cay đấy."