チャン語 [Ngữ]
チャンご
Danh từ chung
⚠️Từ miệt thị
tiếng Trung
Danh từ chung
tiếng Khương
Danh từ chung
⚠️Từ miệt thị
tiếng Trung
Danh từ chung
tiếng Khương