Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
チャンス到来
[Đáo Lai]
チャンスとうらい
🔊
Danh từ chung
cơ hội đến
Hán tự
到
Đáo
đến; tiến hành; đạt được; đạt tới; dẫn đến
来
Lai
đến; trở thành