チャリ通 [Thông]

ちゃり通 [Thông]

ちゃりつう

Danh từ chung

⚠️Khẩu ngữ

đi học bằng xe đạp

🔗 チャリ; 通学

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

チャリどおりです。
Tôi đi làm bằng xe đạp.
トムはチャリどおりです。
Tom đi làm bằng xe đạp.