チャイナ服 [Phục]
チャイナふく
Danh từ chung
xường xám; sườn xám; áo dài Trung Quốc
🔗 チャイナドレス; 旗袍・チーパオ
Danh từ chung
xường xám; sườn xám; áo dài Trung Quốc
🔗 チャイナドレス; 旗袍・チーパオ