Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
チベット仏教
[Phật Giáo]
チベットぶっきょう
🔊
Danh từ chung
Phật giáo Tây Tạng
Hán tự
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp
教
Giáo
giáo dục