Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
チタン酸バリウム
[Toan]
チタンさんバリウム
🔊
Danh từ chung
bari titanate
Hán tự
酸
Toan
axit; chua