Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
チキる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Tiếng lóng
sợ hãi
Từ liên quan đến チキる
退出
たいしゅつ
rời khỏi (ví dụ: phòng xử án, nơi làm việc); rút lui (ví dụ: khỏi sự hiện diện của cấp trên)