チェックリスト

Danh từ chung

danh sách kiểm tra

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このリストの項目こうもく全部ぜんぶチェックしてください。
Hãy kiểm tra tất cả các mục trong danh sách này.
わたし仕事しごとひとえるごとにリストのうえでチェックする。
Tôi luôn đánh dấu mỗi khi hoàn thành một công việc trên danh sách.