ダンボ
Danh từ chung
⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...
Dumbo (phim Disney năm 1941)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
僕たちは耳をダンボにした。
Chúng tôi đã làm lơ.
トムったら、耳をダンボにしてるわよ。
Tom đang lắng nghe chăm chú lắm.