Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ダメコン
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
kiểm soát thiệt hại
🔗 ダメージコントロール