ダクロダイズド
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Nhãn hiệu
mạ Dacromet
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Nhãn hiệu
mạ Dacromet