ダウナー

Danh từ chungTính từ đuôi na

⚠️Khẩu ngữ

người hoặc vật làm mất hứng; người phá đám; cảm giác u ám

Danh từ chung

⚠️Khẩu ngữ

thuốc an thần (đặc biệt là barbiturate); thuốc giảm đau

🔗 鎮静剤; アッパー