Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ダイソン球
[Cầu]
ダイソンきゅう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
quả cầu Dyson
Hán tự
球
Cầu
quả bóng