ターニングポイント
ターニング・ポイント

Danh từ chung

bước ngoặt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ人生じんせいのターニングポイントにっていた。
Anh ấy đang đứng ở bước ngoặt của cuộc đời.