タン
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
lưỡi (bò, heo, v.v.)
Danh từ chung
lưỡi giày
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
lưỡi (bò, heo, v.v.)
Danh từ chung
lưỡi giày