タンパク尿 [Niệu]

蛋白尿 [Đản Bạch Niệu]

タンパクにょう – 蛋白尿
たんぱくにょう – 蛋白尿

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

chứng tiểu ra protein

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

以前いぜん尿にょうにタンパクがました。
Trước đây tôi đã từng có protein trong nước tiểu.