タンス預金 [Dự Kim]
たんす預金 [Dự Kim]
箪笥預金 [Đan Tứ Dự Kim]
タンスよきん
– たんす預金・箪笥預金
たんすよきん
– たんす預金・箪笥預金
Danh từ chung
tiền giấu trong nhà