タンス貯金 [Trữ Kim]
たんす貯金 [Trữ Kim]
箪笥貯金 [Đan Tứ Trữ Kim]
タンスちょきん
– たんす貯金・箪笥貯金
たんすちょきん
– たんす貯金・箪笥貯金
Danh từ chung
tiền giấu trong nhà
🔗 タンス預金