Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
タミル族
[Tộc]
タミルぞく
🔊
Danh từ chung
người Tamil
Hán tự
族
Tộc
bộ lạc; gia đình