タブ移動 [Di Động]
タブいどう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
chuyển tab
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
chuyển tab