Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
タブン
🔊
Danh từ chung
tabun
Từ liên quan đến タブン
遺伝的アルゴリズム
いでんてきアルゴリズム
thuật toán di truyền; GA