Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
タヒティ島人
[Đảo Nhân]
タヒティとうじん
🔊
Danh từ chung
người Tahiti
Hán tự
島
Đảo
đảo
人
Nhân
người