Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
タバコモザイク病
[Bệnh]
タバコ・モザイク病
[・ Bệnh]
タバコモザイクびょう
🔊
Danh từ chung
bệnh khảm thuốc lá
Hán tự
病
Bệnh
bệnh; ốm