タッチ操作 [Thao Tác]
タッチそうさ
Danh từ chung
điều khiển cảm ứng (ví dụ: trên điện thoại thông minh)
Danh từ chung
điều khiển cảm ứng (ví dụ: trên điện thoại thông minh)