タックル

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

tackle

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Thể thao

tackle

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thể thao

tackle

Danh từ chung

Lĩnh vực: đánh cá

dụng cụ câu cá

🔗 釣り具