タコ部屋 [Bộ Ốc]
たこ部屋 [Bộ Ốc]
蛸部屋 [Sao Bộ Ốc]
たこべや
Danh từ chung
trại lao động; chỗ ở kém chất lượng cho công nhân
Danh từ chung
trại lao động; chỗ ở kém chất lượng cho công nhân