Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
タイ米
[Mễ]
タイまい
🔊
Danh từ chung
gạo jasmine
🔗 タイ
Hán tự
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét