タイ国 [Quốc]

泰国 [Thái Quốc]

タイこく

Danh từ chung

Thái Lan

JP: 彼女かのじょはタイこく旅立たびだった。

VI: Cô ấy đã đi du lịch đến Thái Lan.

🔗 タイ