Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
タイヤ痕
[Ngân]
タイヤこん
🔊
Danh từ chung
vết trượt; vết lốp xe
Hán tự
痕
Ngân
dấu vết; dấu chân