タイムマシン
タイムマシーン
タイム・マシン
タイム・マシーン
Danh từ chung
cỗ máy thời gian
JP: タイムマシーンを持っていると想像して見てください。
VI: Hãy tưởng tượng bạn có một cỗ máy thời gian.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
メアリーはタイムマシンを使ってカンニングをした。
Mary đã gian lận bằng cách sử dụng máy thời gian.