タイミング良く [Lương]

タイミングよく

Cụm từ, thành ngữTrạng từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

đúng lúc; thuận tiện

JP: 混戦こんせん模様もようとなったレースだが、四宮しのみや集団しゅうだんをラップしたこともあり、終盤しゅうばん確実かくじつにタイミングよくポイントをかさ優勝ゆうしょうした。

VI: Cuộc đua trở nên hỗn loạn, nhưng nhờ đã vượt qua đoàn đua, Shinomiya đã tích lũy điểm đúng thời điểm vào cuối cuộc đua và giành chiến thắng chắc chắn.