タイトー
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Taito
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
タイトなスケジュールだった?
Lịch trình có chật vật không?
需要関係がタイトだ。
Mối quan hệ cung cầu đang căng thẳng.