Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ゾル
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
sol (dung dịch keo)
🔗 ゲル
Từ liên quan đến ゾル
コロイド溶液
コロイドようえき
dung dịch keo