ソース顔 [Nhan]
ソースがお
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
khuôn mặt điển hình của người da trắng
🔗 しょうゆ顔
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
顔にスパゲッティーのソースがついているよ。
Mặt bạn dính sốt spaghetti kìa.