Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ソマトトロピン
🔊
Danh từ chung
somatotropin
Từ liên quan đến ソマトトロピン
成長ホルモン
せいちょうホルモン
hormone tăng trưởng