ソフト化 [Hóa]
ソフトか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Kinh tế học
chuyển đổi sang kinh tế dịch vụ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
làm mềm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phát hành video gia đình