ソフトボール

Danh từ chung

bóng mềm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ソフトボールの仕方しかたってかる?
Bạn biết cách chơi softball không?
ソフトボールのやりかたってる?
Bạn biết cách chơi softball không?