ソフィア

Danh từ chung

Sofia

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ソフィアからヴァルナまではくるま6時間ろくじかんです。
Từ Sofia đến Varna bằng xe hơi mất 6 tiếng.
その祖母そぼをとってソフィアと名付なづけられた。
Đứa trẻ được đặt tên là Sophia theo tên bà của nó.