ソファーベッド
ソファベッド
ソファー・ベッド
ソファ・ベッド
ソファーベット
ソファベット

Danh từ chung

giường sofa; giường-sofa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おれがソファーでるから、おれのベッドどうぞ。
Tôi sẽ ngủ trên sofa, cứ dùng giường của tôi.

Từ liên quan đến ソファーベッド