ソナチネ

Danh từ chung

Lĩnh vực: âm nhạc

sonatina

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはハ長調ちょうちょうのソナチネを右手みぎてだけ半音はんおんげていてあそんでいる。
Tom đang chơi sonatine ở giọng La trưởng và nâng lên nửa cung bằng tay phải cho vui.