Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ゼロ次
[Thứ]
ゼロじ
🔊
Tính từ đuôi na
bậc không
Hán tự
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự