Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ゼロ抑制
[Ức Chế]
ゼロよくせい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
loại bỏ số 0
Hán tự
抑
Ức
đàn áp; bây giờ
制
Chế
hệ thống; luật