Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ゼロ位法
[Vị Pháp]
ゼロいほう
🔊
Danh từ chung
phương pháp zero
Hán tự
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống