ゼロメートル地帯 [Địa Đái]
ゼロメートルちたい
Danh từ chung
khu vực đất bằng mực nước biển; vùng mực nước biển
🔗 ゼロメートル
Danh từ chung
khu vực đất bằng mực nước biển; vùng mực nước biển
🔗 ゼロメートル