Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ゼロサム思考
[Tư Khảo]
ゼロサムしこう
🔊
Danh từ chung
tư duy tổng bằng không
Hán tự
思
Tư
nghĩ
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ