Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ゼノンの逆説
[Nghịch Thuyết]
ゼノンのぎゃくせつ
🔊
Danh từ chung
nghịch lý Zeno
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết