セーフティボックス
セーフティーボックス
セーフティ・ボックス
セーフティー・ボックス
Danh từ chung
két an toàn
JP: セーフティーボックスに預かってくれないか。
VI: Bạn có thể giữ đồ trong két an toàn được không?
Danh từ chung
hộp ký gửi an toàn
🔗 貸金庫
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
セーフティーボックスがございます。
Chúng tôi có két an toàn.
セーフティーボックスはありますか?
Có két sắt không?
セーフティーボックスを利用したいのですが。
Tôi muốn sử dụng két an toàn.
セーフティボックスの暗証番号を忘れてしまった。
Tôi đã quên mật khẩu của két sắt.